Nghề nghiệp

Bộ sưu tập danh ngôn mở Wikiquote
Bước tới: chuyển hướng, tìm kiếm

Mục lục

N[sửa]

  • Nhất nghệ tinh, nhất thân vinh.
One trade that make you rich or poor

S[sửa]

  • Sinh nghề, tử nghiệp.
Liveand die for one trade

T[sửa]

  • Tiền đẻ tiền, nghề dạy nghề.
Money makes money, trade teaches trade.

Liên kết[sửa]

Wikipedia
Wikipedia có thể loại liên quan